學華語Kaori Dict

齒輪

giản thể: 齿轮

chǐlún

ㄔˇ ㄌㄨㄣˊ

XỈ LUÂN

  1. 1.(máy móc) bánh răng
  2. 2.bánh răng nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    齒輪卡住了他。

    chǐlún kǎzhù le tā。

    Răng cưa kẹt lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齿轮 nghĩa là gì? · Kaori Dict