かな/Bảng chữ cái
Hiragana viết từ thuần Nhật và ngữ pháp; katakana viết từ mượn và tên nước ngoài. Học thuộc cả hai trong 1–2 tuần trước khi vào từ vựng N5 — mọi cách đọc trong Kaori đều ghi bằng kana.
Bảng 50 âm (五十音)
Năm nguyên âm a-i-u-e-o làm cột, mỗi hàng một phụ âm. Bấm để nghe.
Âm đục (濁音・半濁音)
Thêm hai chấm (゛) hoặc vòng tròn (゜) vào chữ gốc: か → が, は → ば / ぱ.
Âm ghép (拗音)
Chữ hàng い + ゃ/ゅ/ょ viết nhỏ, đọc liền một âm: き + ゃ = きゃ (kya).
Ba quy tắc đọc hay quên
- Âm dài: thêm う sau hàng お (おう → ō), い sau hàng え (えい → ē). Katakana dùng gạch ngang ー.
- Âm ngắt っ (tsu nhỏ): gấp đôi phụ âm sau nó — きって (kitte), がっこう (gakkō).
- Trợ từ は đọc là wa, へ đọc là e, を đọc là o khi làm trợ từ.