Kaori Dict

Thược · Chước

ladle · one tenth of a go · dip

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
3
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 20
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
shao2, shuo4
Tiếng Hàn

ladle · one tenth of a go · dip

Từ chứa chữ này · dễ trước

しゃくshakuTHƯỢC

enshaku; traditional unit of volume, approx. 18 ml · shaku; traditional unit of area, approx. 0.033 meters square

いっしゃくisshakuNHẤT THƯỢC

enone shaku

しゃくすいshakusuiTHƯỢC THUỶ

enshaku of water; 18 ml of water · droplet of water; very small amount of water

ほうぎょくとしゃくじょうhougyokutoshakujou

enOrb and Sceptre (march by Sir William Walton)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勺 (Thược) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict