Kaori Dict

Kiều

high · boasting

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1962 / 2.501
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qiao2
Tiếng Hàn

high · boasting

Từ chứa chữ này · dễ trước

きょうぼくkyoubokuKIỀU MỘC

entall tree; forest tree; arbor; arbour

きょうしkyoushiKIỀU CHÍ

enpride; self-conceit

らくようきょうぼくrakuyoukyoubokuLẠC DIỆP KIỀU MỘC

endeciduous tall tree

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喬 (Kiều) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict