囮
Ngoa
decoy · lure · stool pigeon
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カユウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おとり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 31
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- e2
- Tiếng Hàn
- 와
decoy · lure · stool pigeon
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enlive decoy (for hunting) · decoy; bait; lure; stool pigeon; trap
ensting operation; undercover investigation
enbait-and-switch advertising; bait-and-switch advertisement
enbait and switch; switch selling
enundercover investigator
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).