Kaori Dict

Điệt

niece

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 38
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
zhi2
Tiếng Hàn
질, 절

niece

Từ chứa chữ này · dễ trước

めいmeiĐIỆT

cháu gái

N2
れいてつreitetsuLỆNH ĐIỆT

enyour niece

めいごmeigoĐIỆT NGỰ

en(another person's) niece

てっそんtessonĐIỆT TÔN

engrandniece; grandnephew

めいっこmeikko

enniece

まためいmatameiHỰU ĐIỆT

engrandniece

おいめいoimeiSANH ĐIỆT

ennephews and nieces

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姪 (Điệt) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict