Kaori Dict

Nga

high mountain

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2234 / 2.501
Bộ thủ
bộ 46
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
e2
Tiếng Hàn

high mountain

Từ chứa chữ này · dễ trước

ががgaga

enrugged (mountains); craggy; jagged

さがsagaTHA NGA

enprecipitous

ぎがgigaNGUY NGA

entowering; soaring; lofty

さがのせんsaganosenTHA NGA DÃ TUYẾN

enSagano Line (Kyoto)

さがびじゅつだいがくsagabijutsudaigakuTHA NGA MỸ THUẬT ĐẠI HỌC

enKyoto Saga University of Arts

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

峨 (Nga) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict