廬
Lư
hermitage
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ロリョ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いおいおりいえ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 19
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 53
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- lu2
- Tiếng Hàn
- 려
hermitage
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đền; chánh
thông dụng
encoming out of retirement
enVairocana-Buddha
enLushan Conference (1959 meeting of the Communist Party of China to discuss the Great Leap Forward)
ensmall house
enlittle house; my humble home · snail shell
ensmall house; thatched hut
enpainted sweetlips (Diagramma pictum)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).