Kaori Dict

Ngạn · Ngán · Ngàn

lad · boy · fine young man

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1117 / 2.501
Bộ thủ
bộ 59
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yan4
Tiếng Hàn

lad · boy · fine young man

Từ chứa chữ này · dễ trước

やまびこyamabikoSƠN NGẠN

enecho (esp. one reverberating in the mountains) · mountain god; mountain guardian deity

ひこぼしhikoboshiNGẠN TINH

enAltair (star in the constellation Aquila); Alpha Aquilae

しゅんげんshungenTUẤN NGẠN

engifted man; accomplished man

しょげんshogenCHƯ NGẠN

enmany accomplished persons

ひこhikoNGẠN

enboy

さるたひこsarutahikoVIÊN ĐIỀN NGẠN

enSarutahiko (deity)

えんげんどうengendouVIÊN NGẠN ĐẠO

engambling

ながすねひこnagasunehikoTRƯỞNG TỦY NGẠN

enNagasunehiko; legendary clan leader who opposed Emperor Jimmu's unification of Japan and was subsequently killed by the deity Nigihayahi

ひこページhikopeejiNGẠN HIỆT

enface

さるたひこのみことsarutahikonomikoto

enSaruta Hiko no Mikoto (Shintō god)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彦 (Ngạn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict