懺
Sám
regret · repent · confess sins
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ザンサン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- くい.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 20
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- chan4
- Tiếng Hàn
- 참
regret · repent · confess sins
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enrepentance; confession; penitence
enpenitence by chanting sutras; confession (of sins); Tendai ritual of chanting Lotus Sutra or to Kanzeon, Amida, or Kichijoten for forgiveness of sins performed unknowingly · penitence sutra
ennational confession of Japanese war guilt (1945)
en(a) confessional
enConfessiones (St. Augustine of Hippo) · Les Confessions (Rousseau)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).