挵
Lộng · Phan · Chống · Giộng · Lỏng · Lổng · Lọng
play with · handle things
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ロウル
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いじく.るいじ.るひねく.るたわむ.れるもてあそ.ぶせせ.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 64
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- long4, nong4
play with · handle things
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enskipper butterfly
ento pick at (e.g. with chopsticks); to pick (one's teeth)
enpoking one's food around using one's chopsticks; playing with one's food with one's chopsticks (a breach of etiquette)
enblue-winged skipper butterfly
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).