Kaori Dict

Chỉ

trifoliate orange tree · thorny tree used for hedges

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhi3, zhi1
Tiếng Hàn
지, 기

trifoliate orange tree · thorny tree used for hedges

Từ chứa chữ này · dễ trước

だきにdakiniĐỒ CHỈ NI

enDakini (fairy-goddess)

からたちkaratachiCẨU QUÝT

entrifoliate orange (Citrus trifoliata); hardy orange

くきらkukiraCÂU KỸ LA

enAsian koel (Eudynamys scolopacea) · lesser cuckoo (Cuculus poliocephalus)

きじつkijitsuCHỈ THỰC

endried immature orange (used in Chinese traditional medicine)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枳 (Chỉ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict