框
Khung · Khuông
framework
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かまち
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- kuang4, kuang1
- Tiếng Hàn
- 광
framework
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
khung hình; giới hạn; phạm vi
N3
enpiece of wood at the front edge of an entranceway floor; front portion of the floor of the genkan
endoor frame; window frame; frame sections of the door or window that provide most of its structural integrity
enstile; doorjamb; doorpost; vertical frame element on the left or right of a door or window
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).