梔
Chi
gardenia
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- くちなし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhi1
- Tiếng Hàn
- 치
gardenia
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enCape jasmine (Gardenia jasminoides); Cape jessamine; gardenia
engardenia fruit
eneightfold gardenia (Gardenia jasminoides f. ovalifolia)
enfukurin gardenia (Gardenia jasminoides f. albomarginata)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).