Kaori Dict

Vả · Vải

sculling oar

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1355 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
wei3
Tiếng Hàn

sculling oar

Từ chứa chữ này · dễ trước

かじkajiĐÀ

enrudder; helm

thông dụng
かじきkajikiVẢ MỘC

enmarlin; swordfish; spearfish; sailfish

ばしょうかじきbashoukajikiBA TIÊU VẢ MỘC

enIndo-Pacific sailfish (Istiophorus platypterus)

かじきざkajikiza

enDorado (constellation); the Goldfish; the Swordfish

かじきまぐろkajikimaguroVẢ MỘC VỊ

enmarlin; swordfish; spearfish; sailfish

かじのきkajinoki

enpaper mulberry (Broussonetia papyrifera)

かじぼうkajibouVẢ BỔNG

enshafts (of rickshaws or similar vehicles); thills · tiller; yoke

かじkajiVẢ

enpaper mulberry (Broussonetia papyrifera)

かじいちごkajiichigoCẤU MÔI

enRubus trifidus (species of raspberry)

まかじきmakajikiCHÂN KỲ NGƯ

enstriped marlin (Tetrapturus audax)

めかじきmekajikiMỤC VẢ MỘC

enswordfish (Xiphias gladius); broadbill

くろかじきkurokajikiHẮC VẢ MỘC

enIndo-Pacific blue marlin (Makaira mazara)

かじかえでkajikaedeVẢ PHONG

enhorned maple (Acer diabolicum)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梶 (Vả) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict