Kaori Dict

Táo · Tảo

jujube

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zao3
Tiếng Hàn

jujube

Từ chứa chữ này · dễ trước

なつめnatsumeTÁO

enjujube (Ziziphus jujuba); Chinese date; red date · small tea caddy (tea ceremony)

なつめやしnatsumeyashiTÁO DỪA TỬ

endate palm (Phoenix dactylifera); date

たいそうtaisouĐẠI TÁO

enjujube (Ziziphus jujuba); Chinese date; red date

ナツメきゅうnatsumekyuu

ennight-light bulb; jujube bulb

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棗 (Táo) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict