Kaori Dict

Giả · Giá

lotus tree · nettle tree · hackberry

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1945 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jia3
Tiếng Hàn

lotus tree · nettle tree · hackberry

Từ chứa chữ này · dễ trước

えのきたけenokitake

enenoki mushroom (Flammulina velutipes); winter mushroom; velvet shank; enokitake; enokidake

えのきenokiGIẢ

enJapanese hackberry (Celtis sinensis var. japonica); Chinese nettle tree · enoki mushroom (Flammulina velutipes); winter mushroom; velvet shank; enokitake; enokidake

えのはenohaGIẢ DIỆP

enlandlocked masu salmon

えぞえのきezoenokiHÀ DI GIẢ

enJapanese hackberry (Celtis jessoensis); Jesso hackberry

えのみenomi

ennettle-tree nut

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

榎 (Giả) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict