Kaori Dict

Chẩn · Điên

twig · ornamental evergreen

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1983 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
dian1
Tiếng Hàn

twig · ornamental evergreen

Từ chứa chữ này · dễ trước

まきmakiCHẨN

enyew plum pine (Podocarpus macrophyllus)

びゃくしんbyakushinBÁCH CHẨN

enChinese juniper (Juniperus chinensis)

いぬまきinumakiKHUYỂN CHẨN

enyew plum pine (Podocarpus macrophyllus)

こうやまきkouyamakiCAO DÃ CHẨN

enJapanese umbrella pine (Sciadopitys verticillata); parasol pine; koyamaki

えんぴつびゃくしんenpitsubyakushinDUYÊN BÚT BÁCH CHẨN

eneastern red cedar (Juniperus virginiana); red cedar; red juniper; pencil cedar; aromatic cedar

いぶきびゃくしんibukibyakushinY XUY BÁCH CHẨN

enChinese juniper (Juniperus chinensis)

らかんまきrakanmakiLA HÁN CHẨN

enPodocarpus macrophyllus var. maki (variety of yew plum pine)

まいはだmaihadaCHẨN BÌ

encaulking; calking; oakum

あべまきabemaki

enChinese cork oak (Quercus variabilis)

コロラドびゃくしんkororadobyakushin

enRocky Mountain juniper (Juniperus scopulorum)

にいたかびゃくしんniitakabyakushinTÂN CAO BÁCH CHẨN

enflaky juniper (Juniperus squamata); Himalayan juniper

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

槙 (Chẩn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict