Kaori Dict

Kiện

evergreen oak · (kokuji)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2297 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jian1
Tiếng Hàn

evergreen oak · (kokuji)

Từ chứa chữ này · dễ trước

かしkashiKIỆN

enevergreen oak

くろがしkurogashiHẮC KIỆN

enblack oak

あかがしakagashiXÍCH KIỆN

enJapanese evergreen oak (Quercus acuta)

コルクがしkorukugashi

encork oak

しらかしshirakashiBẠCH KIỆN

enquercus myrsinifolia; bamboo Leaved Oak; quercus myrsinaefolia

かしごkashigoKIỆN PHẤN

enoak flour (esp. as animal food); acorn flour

うばめがしubamegashiLÃO MỤC KIỆN

enubame oak (Quercus phillyraeoides)

いまめがしimamegashiKIM NHA KIỆN

enubame oak (Quercus phillyraeoides)

あらかしarakashiTHÔ KIỆN

enring-cupped oak (Quercus glauca); Japanese blue oak

つくばねがしtsukubanegashiXUNG VŨ CĂN KIỆN

enQuercus sessilifolia (species of oak)

いちいがしichiigashi

enQuercus gilva (species of oak)

くまがしkumagashiHÙNG KIỆN

enlarge evergreen oak

しりぶかがしshiribukagashiKHÀO THÂM KIỆN

enJapanese blue oak (Lithocarpus glaber)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樫 (Kiện) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict