牆
Tường
fence · hedge · wall
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かき
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 90
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- qiang2
- Tiếng Hàn
- 장
fence · hedge · wall
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cây hàng rào
thông dụng
enenclosing wall; boundary fence · obstacle; barrier
thông dụng
enhedge; fence
ento quarrel among friends (or siblings)
enmud wall with a roof
enparapet; breastwork
enBuddha Jumps Over the Wall (var. of shark fin soup); Buddha's Temptation; fotiaoqiang
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).