Kaori Dict

Trọng

Pekinese dog · Japanese spaniel

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 94
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhong4
Tiếng Hàn

Pekinese dog · Japanese spaniel

Từ chứa chữ này · dễ trước

ちんchinTRỌNG

enJapanese chin (dog breed); Japanese spaniel

ちんくしゃchinkusha

enpug-nosed face; person with a pug-nosed face

ちんがくしゃみをしたようchingakushamiwoshitayou

encrumpled up (of a face; like the face of a Japanese spaniel while it's sneezing)

ちんあなごchin'anagoTRỌNG HUYỆT TỬ

enspotted garden eel (Heteroconger hassi)

ちんころchinkoro

enpuppy dog · Japanese chin; Japanese spaniel

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狆 (Trọng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict