Kaori Dict

Bạc

archaic part of Korea · lion-dog shrine guards

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2196 / 2.501
Bộ thủ
bộ 94
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bo4
Tiếng Hàn

archaic part of Korea · lion-dog shrine guards

Từ chứa chữ này · dễ trước

こまいぬkomainuBẠC KHUYỂN

en(stone) guardian lion-dogs at a Shinto shrine

こまぶえkomabueCAO LỆ ĐỊCH

enKorean flute (horizontal bamboo flute with six holes; highest-pitched flute used in gagaku)

こまkomaCAO LỆ

enGoguryeo (ancient Korean kingdom; 37 BCE-668 CE) · Korean; introduced from Goryeo

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狛 (Bạc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict