Kaori Dict

Sanh

nephew

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 100
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
sheng1
Tiếng Hàn

nephew

Từ chứa chữ này · dễ trước

おいoiSANH

cháu trai; cháu gái; con cháu

thông dụng
おいごoigoSANH NGỰ

en(another person's) nephew

おいっこoikko

ennephew

れいせいreiseiLỆNH SANH

enyour nephew

またおいmataoiHỰU SANH

engrandnephew

おいめいoimeiSANH ĐIỆT

ennephews and nieces

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甥 (Sanh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict