Kaori Dict

Cao

testicles

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 109
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
gao1
Tiếng Hàn

testicles

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうがんkouganCAO HOÀN

entesticle; testicles; testes

こうがんえんkougan'enCAO HOÀN VIÊM

enorchitis; inflammation of the testes

ふくこうがんfukukouganPHÓ CAO HOÀN

enepididymis

ふくこうがんえんfukukougan'enPHÓ CAO HOÀN VIÊM

enepididymitis; inflammation of the epididymis

ていりゅうこうがんteiryuukouganĐÌNH LƯU CAO HOÀN

encryptorchidism; undescended testicle

こうがんねんてんしょうkougannentenshouCAO HOÀN NIỆP CHUYỂN CHỨNG

entesticular torsion; torsion of the testis; rotatis testis

こうがんかいてんしょうkougankaitenshouCAO HOÀN HỒI CHUYỂN CHỨNG

entesticular torsion; torsion of the testis

たぬきのきんたまはちじょうじきtanukinokintamahachijoujiki

ensomething spread out widely; something taking a lot of space; eight jō of a raccoon dog's scrotum

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睾 (Cao) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict