Kaori Dict

Bi

tombstone · monument

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1792 / 2.501
Bộ thủ
bộ 112
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
bei1
Tiếng Hàn

tombstone · monument

Từ chứa chữ này · dễ trước

いしぶみishibumiBI

đài bích; bức tượng

N3
きねんひkinenhiKÝ NIỆM BI

bức tượng; bức tượng kỷ niệm; bức tượng

thông dụng
せきひsekihiTHẠCH BI

enstone monument

thông dụng
ひぶんhibunBI VĂN

eninscription; epitaph; epigraph

thông dụng
かひkahiCA BI

enmonument (stele, gravestone, etc.) engraved with a waka

けんぴkenpiKIẾN BI

enerection of a monument

ひめいhimeiBI MINH

eninscription; epitaph

ひょうちゅうひhyouchuuhiBIỂU TRUNG BI

enwar-memorial monument

ぼひbohiMỘ BI

engravestone; tombstone

ぼひめいbohimeiMỘ BI MINH

enepitaph; inscription on a tombstone

こうひkouhiKHẨU BI

enoral tradition; legend; folklore

ちゅうこんひchuukonhiTRUNG HỒN BI

enmonument to the faithful who died in battle

ひせきhisekiBI THẠCH

enstone monument

しひshihiTHI BI

enmonument (stele, gravestone, etc.) engraved with a poem

くひkuhiCÂU BI

enslab with a haiku cut on it

だんぴdanpiĐOẠN BI

enbroken stone monument

せんぼつしゃいれいひsenbotsushaireihiKHUYẾT MỘT GIẢ UỶ LINH BI

enwar memorial

いれいひireihiUỶ LINH BI

encenotaph; memorial monument

ついとうひtsuitouhiTRUY ĐIỆU BI

enmemorial (to the dead)

しょうとくひshoutokuhiTỤNG ĐỨC BI

enmonument (commemorating a virtuous deed)

ひいんhiinBI ÂM

enback of a stone monument · inscription on the back of a stone monument

きねんひてきkinenhitekiKÝ NIỆM BI ĐÍCH

enmonumental

ひぶんがくhibungakuBI VĂN HỌC

enepigraphy

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碑 (Bi) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict