磔
Trách
crucifixion
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- タクチャク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- さ.くはりつけひらく
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 112
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhe2
- Tiếng Hàn
- 책
crucifixion
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encrucifixion
en(of clerical script) horizontal lines ending in a noticeable triangular tail
enexecution by tying a victim to a post and stabbing with spears · crucifixion
encrucifix
encross (used in a crucifixion)
eneighth principle of the Eight Principles of Yong; stroke that falls rightwards and fattens at the bottom
enupside-down crucifixion
enupside-down crucifixion
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).