禊
Hễ
Shinto purification ceremony
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケイカツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- みそぎはら.う
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 113
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xi4
- Tiếng Hàn
- 계
Shinto purification ceremony
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enpurification ceremony (performed with water); ritual purification; ablutions
enritual purification; cleansing of crimes, impurities, etc.
enLythrum anceps (species of loosestrife)
enMisogi-kyo (sect of Shinto)
ento ablute; to cleanse (spiritually); to repent
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).