籌
Trù
plan
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- チュウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かずとりはかりごと
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 20
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 118
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- chou2
- Tiếng Hàn
- 주
plan
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
en(a) point; (a) degree
ento be inferior to; to be outdone; to compare unfavourably with
enplan; scheme; stratagem; plot; trick
ensmall block of wood used to clean one's anus after defecating
ensticks used for counting
enwooden skewer used for counting
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).