Kaori Dict

Ly · Li

rough-woven fence · bamboo hedge

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
25
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 118
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
li2
Tiếng Hàn

rough-woven fence · bamboo hedge

Từ chứa chữ này · dễ trước

かきkakiVIÊN

cây hàng rào

thông dụng
いけがきikegakiSINH VIÊN

enhedge

thông dụng
ひもろぎhimorogiTHẦN LY

enprimitive shrine (originally a swath of sacred land surrounded by evergreens; later a decorated sakaki branch on an eight-legged table)

まがきmagakiLY

enroughly woven fence

ませmaseLY

enshort roughly woven fence · divider between boxes (i.e. for box seats) in a theatre, etc.

ませがきmasegakiLY VIÊN

enshort roughly woven fence

かんじょうせきりkanjousekiriHOÀN TRẠNG THẠCH LY

enstone circle

まがきがいmagakigaiLY BỐI

enstrawberry conch (Strombus luhuanus)

みずがきmizugakiTHUỴ VIÊN

enfence (around a shrine, imperial palace, sacred area, etc.)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

籬 (Ly) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict