Kaori Dict

stern (of ship)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
22
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 137
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
lu2
Tiếng Hàn

stern (of ship)

Từ chứa chữ này · dễ trước

ともtomo

enstern

じくろせんりjikurosenriTRỤC LÔ THIÊN LÝ

ena large number of ships sailing in a long chain-like formation

ともづなtomozunaLÃM

enstern line; mooring line

ともざtomoza

enPuppis (constellation); the Poop Deck

じくろjikuroTRỤC LÔ

enbow and stern

ともへtomoheLÔ TRỤC

enstern and bow

ro

enstern · bow

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艫 (Lô) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict