Kaori Dict

Vu

turnip

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
wu2
Tiếng Hàn

turnip

Từ chứa chữ này · dễ trước

あかかぶakakabu

enred turnip · small red radish

かぶkabuVU

enturnip (Brassica rapa)

こうぶちkoubuchiHOANG VU ĐỊA

enwild land; wasteland; wilderness

ぶじbujiVU TỪ

encoarse speech or writing; humble reference to one's own words

ぶざつbuzatsuVU TẠP

endisordered; confused; unpolished; rough

スウェーデンかぶsuueedenkabu

enrutabaga (Brassica napobrassica); Swedish turnip; swede

めかぶmekabu

enthick wakame leaves from near the stem

かぶらじるkaburajiruVU TRẤP

enturnip miso soup

かぶらむしkaburamushi

ensteamed fish with grated turnip on top · hollowed-out turnip stuffed with chicken, shrimp, gingko nuts, etc.

かぶらずしkaburazushiVU QUỲ

ennarezushi of amberjack and turnip (Kanazawa speciality)

めかぶらmekaburaHOÀ BỐ VU

enthick wakame leaves from near the stem

かぶなkabunaVU THÁI

enturnip (Brassica rapa)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蕪 (Vu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict