蕷
Dự
yam
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヨ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いも
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yu4
- Tiếng Hàn
- 여
yam
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
engrated yam
engrated yam
enJapanese yam (Dioscorea japonica)
enDioscorea tokoro (species of wild yam)
enshredded kombu · Kjellmaniella gyrata (species of kelp)
enrice gruel with diced sweet potatoes · gruel with ivy broth and finely minced Japanese yam served at large Imperial banquets
engrated yam soup
engrated yam over barley rice
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).