Kaori Dict

Khuy

wane (moon)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 141
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
kui1
Tiếng Hàn

wane (moon)

Từ chứa chữ này · dễ trước

えいきeikiDOANH KHUY

enwaxing and waning (of the moon); phase · rising and falling (of fortune)

みちかけmichikake

enwaxing and waning (of the Moon)

きゅうじんのこうをいっきにかくkyuujinnokouwoikkinikaku

ento fail one step short of great success; to fall at the last hurdle

きえいkieiKHUY DOANH

enwaxing and waning

つきみつればすなわちかくtsukimitsurebasunawachikaku

enevery tide has its ebb

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虧 (Khuy) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict