蝮
Phúc
viper · adder · asp
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- フク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- まむし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 142
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- fu4
- Tiếng Hàn
- 복
viper · adder · asp
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enpit viper (esp. the mamushi, Gloydius blomhoffi)
eneel donburi; bowl of rice topped with eel
enArisaema serratum (species of jack-in-the-pulpit)
enJapanese copperhead (Gloydius blomhoffii); mamushi pit-viper
enBaxia (legendary Chinese dragon)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).