螂
Lang
mantis
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ロウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 142
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- lang2
- Tiếng Hàn
- 랑
mantis
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enpraying mantis style
enpraying mantis (esp. the narrow-winged mantis, Tenodera angustipennis)
enwater scorpion (Ranatra chinensis); water stick
encourageous but doomed resistance
ennarrow-winged mantis
enmantidfly (any insect of the family Mantispidae)
enIndo-Pacific mantis (Hierodula patellifera)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).