襴
Lan
a kind of cloth
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ランリン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 22
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 145
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- lan2
- Tiếng Hàn
- 란
a kind of cloth
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
engold brocade
engold-brocaded satin damask
enhorizontally-wrapped fabric forming the bottom part of some traditional Japanese clothing
enred bishop (species of African weaverbird, Euplectes orix)
engold-painted porcelain
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).