譌
Ngoa
accent · dialect
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- なま.るあやま.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 19
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 149
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- e2
- Tiếng Hàn
- 와
accent · dialect
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
envariant kanji form; unorthodox kanji form · incorrect kanji form
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).