Kaori Dict

Tiện

despise · low-life · poverty

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 154
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jian4
Tiếng Hàn

despise · low-life · poverty

Từ chứa chữ này · dễ trước

きせんkisenQUÝ TIỆN

enhigh and low (social standing)

ひせんhisenTI TIỆN

enlow class; lowly (position); humble (condition)

びせんbisenVI TIỆN

enlow rank; humble station; obscurity

げせんgesenHẠ TIỆN

enlow birth; humble origin · lowly; base; vulgar; coarse

ひんせんhinsenBẦN TIỆN

enpoor and lowly

せんみんsenminTIỆN DÂN

enlowly people (esp. as a caste); humble people

せんぎょうsengyouTIỆN NGHIỆP

enlow or mean occupation

せんぎょうふsengyoufuTIỆN NGHIỆP PHỤ

enprostitute

ふかしょくせんみんfukashokusenminBẤT KHẢ XÚC TIỆN DÂN

enuntouchable (of India's caste system)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賎 (Tiện) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict