Kaori Dict

Tích

crawl · cripple

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
20
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bi4
Tiếng Hàn

crawl · cripple

Từ chứa chữ này · dễ trước

ざりがにzarigani

cá tôm đỏ

thông dụng
いざりizariTÍCH

encrawling on the ground; shuffling on one's knees · cripple

いざるizaru

ento shuffle (on one's bottom or knees); to crawl · to shift position (of an object)

いざりうおizariuoTÍCH NGƯ

enfrogfish (any fish of family Antennariidae, esp. the striated frogfish, Antennarius striatus)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躄 (Tích) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict