Kaori Dict

Thấu

gather

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 159
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
cou4
Tiếng Hàn

gather

Từ chứa chữ này · dễ trước

ふくそうfukusouPHÚC THẤU

encongestion; overcrowding; pile-up · convergence (of the eyes)

ポートふくそうpootofukusou

enport congestion

めいじふくそうつうちmeijifukusoutsuuchiMINH THỊ PHÚC THẤU THÔNG TRI

enexplicit congestion notification

ふくそうじょうたいfukusoujoutaiPHÚC THẤU TRẠNG THÁI

encongested state (of a network); congestion

ふくそうせいぎょfukusouseigyoPHÚC THẤU CHẾ NGỰ

encongestion control (in a network)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輳 (Thấu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict