Kaori Dict

Bào

carpenter's plane

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 167
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bao4
Tiếng Hàn

carpenter's plane

Từ chứa chữ này · dễ trước

まるがんなmarugannaVIÊN BÀO

enround carpenter's plane

かんなkannaBÀO

enplane (woodworking tool)

かんなくずkannakuzuBÀO TIẾT

enwood shavings

そりだいかんなsoridaikanna

enwooden plane with a convex base curved in the cutting direction

ナンキンかんなnankinkannaNAM KINH BÀO

enspokeshave; spoke shave

しほうそりかんなshihousorikannaTỨ PHƯƠNG PHẢN BÀO

enwooden plane with a convex base curved both along the direction of cutting and across the blade

だいなおしかんなdainaoshikanna

enplane with a blade at ninety degrees to its base used for maintaining the bases of other wooden planes

かんなみkannamiBÀO THÂN

encutting blade of a plane

かんなかけkannakake

enplaning (wood)

やりがんなyarigannaTHƯƠNG BÀO

enyariganna; long-handled chisel

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉋 (Bào) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict