Kaori Dict

Tiển

pig iron

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 167
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xian3, xi3
Tiếng Hàn

pig iron

Từ chứa chữ này · dễ trước

せんてつsentetsuTIỂN THIẾT

enpig iron

thông dụng
ずくzukuTIỂN

enpig iron

はくせんhakusenBẠCH TIỂN

enwhite pig iron

ようせんyousenDUNG TIỂN

enmolten iron

せいせんseisenCHẾ TIỂN

enpig iron making; pig iron manufacturing

ようせんろyousenroDUNG TIỂN LÒ

encupola furnace; cupola

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銑 (Tiển) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict