鋲
Beng
rivet · tack · thumbtack · (kokuji)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- —
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- びょう
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 167
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Tiếng Hàn
- 병
rivet · tack · thumbtack · (kokuji)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
endrawing pin; thumb tack
enrivet gun
enrivet; tack; thumbtack; drawing-pin; hobnail
enriveter; riveting machine
enriveter; riveting machine
enrivet; tack; thumbtack; drawing-pin; hobnail
enmetal ornament in shape of a woman's breast
enround-headed tack; drawing pin
enround-headed tack
enroad stud; raised pavement marker
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).