Kaori Dict

Đích

arrowhead

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 167
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
di2, di1
Tiếng Hàn

arrowhead

Từ chứa chữ này · dễ trước

やぶさめyabusameLƯU ĐÍCH MÃ

enhorseback archery

かぶらやkaburayaĐÍCH THỈ

enarrow with a whistle attached; whistling arrow used to signal the start of battle

かぶらkaburaĐÍCH

enturnip-shaped whistle made of hollowed-out wood or deer horn (attached to an arrow to sound when fired) · arrow with such a whistle attached

やつめかぶらyatsumekaburaBÁT MỤC ĐÍCH

eneight-holed arrow whistle

なりかぶらnarikabura

enarrow with a whistle attached; whistling arrow used to signal the start of battle

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鏑 (Đích) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict