Kaori Dict

Cáp

small side gate

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 169
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
he2, ge2
Tiếng Hàn

small side gate

Từ chứa chữ này · dễ trước

たいこうtaikouTHÁI CÁP

entaikō (esp. Toyotomi Hideyoshi); title for a regent, later for the grand chancellor, also for the father of an Imperial adviser (advisor) who passed the role to his son

たいこうけんちtaikoukenchiTHÁI CÁP KIỂM ĐỊA

enToyotomi Hideyoshi's nationwide land survey (1582)

けいこうkeikouKHUÊ CÁP

ensleeping quarters; bedroom · woman's living room; woman

ほうたいこうhoutaikouLỄ THÁI CÁP

enToyotomi Hideyoshi

たいこうごtaikougoTHÁI CÁP KỲ

enmirror go (as black); opening strategy of symmetrically copying every move of the opponent, starting with tengen

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閤 (Cáp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict