餤
Đàm · Đạm
eat · feed · advance · lure
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- タン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 184
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- tan2
- Tiếng Hàn
- 담
eat · feed · advance · lure · incite · food baked in dough
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enHeian-period pastry made of duck or goose eggs mixed with vegetables boiled and wrapped in mochi which is then cut into squares
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).