鬘
Man
wig · hair piece
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- バンマン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かつら
- Đọc trong tên người (名乗り)
- かずら
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 21
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 190
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- man2
- Tiếng Hàn
- 만
wig · hair piece
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enwig; hairpiece; toupee
thông dụng
encommon clubmoss (Lycopodium clavatum); stag's-horn clubmoss; running clubmoss; ground pine
enbleeding heart; Dicentra spectabilis
enlong-haired wig used in kabuki (used metaphorically to refer to a thick growth)
enBuddhist decoration engraved with various motifs, often made from gilt copper (e.g. for adorning the inner shrine of a temple)
ensimple paper mask
enfull wig; whole wig
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).