Kaori Dict

Niêm

freshwater trout · smelt

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2201 / 2.501
Bộ thủ
bộ 195
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
nian2
Tiếng Hàn

freshwater trout · smelt

Từ chứa chữ này · dễ trước

あゆayuNIÊM

enayu (Plecoglossus altivelis); sweetfish

thông dụng
あいなめainameNIÊM NGƯ NỮ

enfat greenling (Hexagrammos otakii)

おちあゆochiayu

ensweetfish going downstream to spawn (in autumn)

ちあゆchiayuTRĨ NIÊM

enyoung sweetfish; young ayu

わかあゆwakaayuNHƯỢC NIÊM

enyoung sweetfish

あゆりょうayuryouNIÊM NGƯ

enfishing for ayu

あゆつりayutsuri

enayu fishing

あゆかけayukake

enfourspine sculpin (Cottus kazika)

あゆもどきayumodokiNIÊM NGHĨ

enkissing loach (Leptobotia curta)

マジェランあいなめmajeran'ainame

enPatagonian toothfish (Dissostichus eleginoides); Chilean sea bass

へこあゆhekoayuBINH NHI NIÊM

enrazorfish (Aeoliscus strigatus)

りゅうきゅうあゆryuukyuuayuLƯU CẦU NIÊM

enRyukyu sweetfish (Plecoglossus altivelis ryukyuensis)

あゆずしayuzushi

ensweetfish sushi; ayu sushi; belly of sweetfish salted, pickled and served on rice

ひょうねんずhyounenzuBIỀU NIÊM ĐỒ

enHyonenzu (painting by Josetsu, 1415)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鮎 (Niêm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict