Kaori Dict

Phụ

carp

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 195
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
fu4
Tiếng Hàn

carp

Từ chứa chữ này · dễ trước

ふなfunaPHỤ

encrucian carp (Carassius spp.)

かんぶなkanbunaHÀN PHỤ

encrucian carp caught in midwinter

ちょうせんぶなchousenbunaTRIỀU TIÊN PHỤ

enroundtail paradisefish (Macropodus ocellatus)

ふなざむらいfunazamuraiPHỤ THỊ

encowardly, good-for-nothing samurai from the countryside

てっぷのきゅうteppunokyuu

enimminent danger; impending hardship

てっぷteppuTRIỆT PHỤ

enperson or thing in imminent danger; fish on the chopping board

ふなずしfunazushiPHỤ THỌ TI

enfunazushi; old-style fermented crucian carp sushi

ぎんぶなginbunaNGÂN PHỤ

enCarassius langsdorfii

きんぶなkinbunaKIM PHỤ

enCarassius buergeri

げんごろうぶなgengoroubunaNGUYÊN NGŨ LANG PHỤ

enJapanese crucian carp (Carassius cuvieri); white crucian carp

にごろぶなnigorobunaCHỬ KHOẢNH PHỤ

enCarassius auratus grandoculis (subspecies of goldfish)

へらぶなherabunaBỀ PHỤ

en(artificially cultured) Japanese crucian carp

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鮒 (Phụ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict