鰊
Liêm
herring
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- レン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- にしん
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 20
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 195
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- lian4
- Tiếng Hàn
- 련
herring
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enPacific herring (Clupea pallasii)
endried, sliced herring
encloudy weather near Hokkaido during the herrings season (from the third to the sixth lunar month)
endried and pressed boiled herring (used as fertilizer)
ensoba in hot broth, topped with a salty-sweet dried herring
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).